Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 会议__了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__帮我。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请注意__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很好。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天早上__很大。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 路上__很多。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 国家进行了__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里__很快。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你成功了。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 两家公司__起来。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的回答很__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 要__眼前的人。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是我__的看法。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里有__的土地。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 会议取消了。
Câu 39 · Đọc hiểu 他答应帮我。
Câu 40 · Đọc hiểu 请注意细节。
Câu 41 · Đọc hiểu 他的精力很好。
Câu 42 · Đọc hiểu 今天早上雾很大。
Câu 43 · Đọc hiểu 路上行人很多。
Câu 44 · Đọc hiểu 国家进行了改革。
Câu 45 · Đọc hiểu 这里网络很快。