Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个消息__得很快。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__不好。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống __他已经走了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很会__知识。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他像孩子__笑了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__环境。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个消息是__的。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống __,我知道了。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 人人都是__的。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他买了一__家具。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 两个结果__很明显。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是它的主要__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 多吃__对身体好。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里面__很大。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 这个消息传播得很快。
Câu 39 · Đọc hiểu 这里的信号不好。
Câu 40 · Đọc hiểu 说不定他已经走了。
Câu 41 · Đọc hiểu 他很会运用知识。
Câu 42 · Đọc hiểu 他像孩子似的笑了。
Câu 43 · Đọc hiểu 别破坏环境。
Câu 44 · Đọc hiểu 这个消息是公开的。
Câu 45 · Đọc hiểu 嗯,我知道了。