120:00
HSK 5 Simulator · 45 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我很少__这方面。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
吸烟__健康。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请__他一声。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请在这里__名。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我很__认识你。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他买了一__笔。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他是这方面的__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他们__了新公司。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这是__情况。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请把桌子__一下。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống
你在哪个__工作?
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống
大家__发表意见。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他上个月__了。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这个戒指是__的。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu
我很少接触这方面。
Câu 39 · Đọc hiểu
吸烟危害健康。
Câu 40 · Đọc hiểu
请转告他一声。
Câu 41 · Đọc hiểu
请在这里签名。
Câu 42 · Đọc hiểu
我很幸运认识你。
Câu 43 · Đọc hiểu
他买了一支笔。
Câu 44 · Đọc hiểu
他是这方面的专家。
Câu 45 · Đọc hiểu
他们建立了新公司。
Phòng thi Simulator HSK 5 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung