Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很少__这方面。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 吸烟__健康。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__他一声。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请在这里__名。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很__认识你。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他买了一__笔。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是这方面的__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们__了新公司。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__情况。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把桌子__一下。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你在哪个__工作?
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 大家__发表意见。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他上个月__了。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个戒指是__的。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 我很少接触这方面。
Câu 39 · Đọc hiểu 吸烟危害健康。
Câu 40 · Đọc hiểu 请转告他一声。
Câu 41 · Đọc hiểu 请在这里签名。
Câu 42 · Đọc hiểu 我很幸运认识你。
Câu 43 · Đọc hiểu 他买了一支笔。
Câu 44 · Đọc hiểu 他是这方面的专家。
Câu 45 · Đọc hiểu 他们建立了新公司。