Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我买了健康__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__一下信息。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们都去,__他。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 时间__了一半。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 大家意见很__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很__父母。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的态度很__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你有什么__?
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的兴趣很__。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 大家都在__票。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件事__了问题。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在__上班。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这家银行的__高。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我感到很__。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 我买了健康保险。
Câu 39 · Đọc hiểu 请确认一下信息。
Câu 40 · Đọc hiểu 我们都去,包括他。
Câu 41 · Đọc hiểu 时间缩短了一半。
Câu 42 · Đọc hiểu 大家意见很统一。
Câu 43 · Đọc hiểu 他很孝顺父母。
Câu 44 · Đọc hiểu 他的态度很消极。
Câu 45 · Đọc hiểu 你有什么感想?