Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__他工作。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống __来说还不错。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我忘带__了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这本书很有__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这张照片__很美。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__你的意见。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请用__洗手。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个城市很__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很__地工作。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 每个地方__不同。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很__他的态度。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去医院__他。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__很好用。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在中文__学习。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 别妨碍他工作。
Câu 39 · Đọc hiểu 整体来说还不错。
Câu 40 · Đọc hiểu 我忘带充电器了。
Câu 41 · Đọc hiểu 这本书很有价值。
Câu 42 · Đọc hiểu 这张照片背景很美。
Câu 43 · Đọc hiểu 我想征求你的意见。
Câu 44 · Đọc hiểu 请用肥皂洗手。
Câu 45 · Đọc hiểu 这个城市很繁荣。