Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__找不到了。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的汉语__很好。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我出了很多__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了我。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我还想买__一件衣服。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__在床上。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống __我想当老师。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她在__做饭。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你喜欢打__吗?
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你不要__他的能力。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 给我发个__吧。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我不知道他__会来。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我的眼镜找不到了。
Câu 34 · Đọc hiểu 他的汉语基础很好。
Câu 35 · Đọc hiểu 我出了很多汗。
Câu 36 · Đọc hiểu 他骗了我。
Câu 37 · Đọc hiểu 我还想买另外一件衣服。
Câu 38 · Đọc hiểu 他躺在床上。
Câu 39 · Đọc hiểu 将来我想当老师。
Câu 40 · Đọc hiểu 她在厨房做饭。