Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件事我__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她在吃药__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 动物园里有__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我对这里很__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__大家。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__非常好喝。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这本书的__很有趣。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__受伤了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我非常喜欢这本书的__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__喜欢看书。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他以前非常__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这条裤子上有__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 这件事我负责。
Câu 34 · Đọc hiểu 她在吃药减肥。
Câu 35 · Đọc hiểu 动物园里有老虎。
Câu 36 · Đọc hiểu 我对这里很熟悉。
Câu 37 · Đọc hiểu 请通知大家。
Câu 38 · Đọc hiểu 这个汤非常好喝。
Câu 39 · Đọc hiểu 这本书的内容很有趣。
Câu 40 · Đọc hiểu 我的胳膊受伤了。