100:00
HSK 4 Simulator · 40 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我__住在这里。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
有事请随时__我。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
毕业后我们进入__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我__同意你。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
会议正在__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我的衣服__了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他在学__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
外面下雨__ !
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请__大家。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这里的__比较贵。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这__我不懂。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
她的__非常好。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu
我暂时住在这里。
Câu 34 · Đọc hiểu
有事请随时联系我。
Câu 35 · Đọc hiểu
毕业后我们进入社会。
Câu 36 · Đọc hiểu
我完全同意你。
Câu 37 · Đọc hiểu
会议正在进行。
Câu 38 · Đọc hiểu
我的衣服破了。
Câu 39 · Đọc hiểu
他在学法律。
Câu 40 · Đọc hiểu
外面下雨呀 !
Phòng thi Simulator HSK 4 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung