Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她在吃药__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的__是对的。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的工作很__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请拿好你的__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 过年我要去看看__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 飞机安全__了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我爷爷非常喜欢__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他没说话,__我走了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在__东西。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__越南。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống __都会好的。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__很有意思。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 她在吃药减肥。
Câu 34 · Đọc hiểu 你的判断是对的。
Câu 35 · Đọc hiểu 今天的工作很轻松。
Câu 36 · Đọc hiểu 请拿好你的登机牌。
Câu 37 · Đọc hiểu 过年我要去看看亲戚。
Câu 38 · Đọc hiểu 飞机安全降落了。
Câu 39 · Đọc hiểu 我爷爷非常喜欢京剧。
Câu 40 · Đọc hiểu 他没说话,于是我走了。