100:00
HSK 4 Simulator · 40 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这里的__不错。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这个__很简单。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
祝你__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我的__是一名医生。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请坐在__上吧。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我忘记了电脑__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我的__找不到了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这部电影非常__看。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
外面__都是人。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我长大后想__医生。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
今天的工作很__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
别__,再试一次。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu
这里的条件不错。
Câu 34 · Đọc hiểu
这个方法很简单。
Câu 35 · Đọc hiểu
祝你成功。
Câu 36 · Đọc hiểu
我的父亲是一名医生。
Câu 37 · Đọc hiểu
请坐在沙发上吧。
Câu 38 · Đọc hiểu
我忘记了电脑密码。
Câu 39 · Đọc hiểu
我的眼镜找不到了。
Câu 40 · Đọc hiểu
这部电影非常值得看。
Phòng thi Simulator HSK 4 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung