100:00
HSK 4 Simulator · 40 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这里不__抽烟。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他们俩高得__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
今天__很多。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他的中文真__!
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他很努力,__失败了。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我__去咖啡馆喝咖啡。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这是公司的__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
你参加今晚的__吗?
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我们__出发吧。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我可以用__付款吗?
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请写下你的__。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请给我一个__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu
这里不允许抽烟。
Câu 34 · Đọc hiểu
他们俩高得差不多。
Câu 35 · Đọc hiểu
今天顾客很多。
Câu 36 · Đọc hiểu
他的中文真厉害!
Câu 37 · Đọc hiểu
他很努力,然而失败了。
Câu 38 · Đọc hiểu
我偶尔去咖啡馆喝咖啡。
Câu 39 · Đọc hiểu
这是公司的规定。
Câu 40 · Đọc hiểu
你参加今晚的聚会吗?
Phòng thi Simulator HSK 4 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung