Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件衣服__了。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里有__漂亮的衣服。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__在床上。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 对不起,__你了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他今天__不好。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们俩高得__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我没有__问题。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了我。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想请三天__去旅游。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 下雨了,我们__在家。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 周末我们去__街。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__他明天会来。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 这件衣服打折了。
Câu 34 · Đọc hiểu 这里有许多漂亮的衣服。
Câu 35 · Đọc hiểu 他躺在床上。
Câu 36 · Đọc hiểu 对不起,打扰你了。
Câu 37 · Đọc hiểu 他今天心情不好。
Câu 38 · Đọc hiểu 他们俩高得差不多。
Câu 39 · Đọc hiểu 我没有任何问题。
Câu 40 · Đọc hiểu 他骗了我。