Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống __,下雨了!
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__的问题。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 地上有很多__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 外面__了。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们吃饭,__去买东西。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống __在家看书。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们两个人的__很好。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你才知道这件事情。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们坐__去。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__一间房。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 啊,下雨了!
Câu 30 · Đọc hiểu 这是主要的问题。
Câu 31 · Đọc hiểu 地上有很多草。
Câu 32 · Đọc hiểu 外面刮风了。
Câu 33 · Đọc hiểu 我们吃饭,然后去买东西。
Câu 34 · Đọc hiểu 爷爷在家看书。
Câu 35 · Đọc hiểu 他们两个人的关系很好。