85:00
HSK 3 Simulator · 35 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống
不要__我学习。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我买了一个__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我__你。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
让我__一下。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这件__是白的。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我家__有一个公园。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他__我走来。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这件衣服是__的。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他来__了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
桌上有很多__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu
不要影响我学习。
Câu 30 · Đọc hiểu
我买了一个照相机。
Câu 31 · Đọc hiểu
我相信你。
Câu 32 · Đọc hiểu
让我试一下。
Câu 33 · Đọc hiểu
这件衬衫是白的。
Câu 34 · Đọc hiểu
我家附近有一个公园。
Câu 35 · Đọc hiểu
他向我走来。
Phòng thi Simulator HSK 3 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung