85:00
HSK 3 Simulator · 35 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống
让我__一下。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我想买一斤__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
你__钱了吗?
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他__聪明,而且努力。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
下雨了,带__吧。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__这个问题,我不知道。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我每天看__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
周末我们去__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
书在桌子__上。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这张桌子比较__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu
让我试一下。
Câu 30 · Đọc hiểu
我想买一斤米。
Câu 31 · Đọc hiểu
你带钱了吗?
Câu 32 · Đọc hiểu
他不但聪明,而且努力。
Câu 33 · Đọc hiểu
下雨了,带伞吧。
Câu 34 · Đọc hiểu
关于这个问题,我不知道。
Câu 35 · Đọc hiểu
我每天看新闻。
Phòng thi Simulator HSK 3 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung