Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 让我__一下。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想买一斤__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__钱了吗?
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__聪明,而且努力。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 下雨了,带__吧。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống __这个问题,我不知道。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我每天看__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 周末我们去__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 书在桌子__上。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这张桌子比较__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 让我试一下。
Câu 30 · Đọc hiểu 我想买一斤米。
Câu 31 · Đọc hiểu 你带钱了吗?
Câu 32 · Đọc hiểu 他不但聪明,而且努力。
Câu 33 · Đọc hiểu 下雨了,带伞吧。
Câu 34 · Đọc hiểu 关于这个问题,我不知道。
Câu 35 · Đọc hiểu 我每天看新闻。