Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我家在三__。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__去哪儿了?
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__很大。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个问题怎么__?
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 服务员,请给我__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 桌上有一个__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống __课文回答问题。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件事真__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个问题非常__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个苹果很__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我家在三层。
Câu 30 · Đọc hiểu 你刚才去哪儿了?
Câu 31 · Đọc hiểu 这里的变化很大。
Câu 32 · Đọc hiểu 这个问题怎么解决?
Câu 33 · Đọc hiểu 服务员,请给我菜单。
Câu 34 · Đọc hiểu 桌上有一个瓶子。
Câu 35 · Đọc hiểu 根据课文回答问题。