Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很好。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống __我不认识他。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống __在家看书。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__你。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống __天的天气很好。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去机场__朋友。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在路上__了他。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__去医院。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们要__学习。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他高兴__笑了。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 他的成绩很好。
Câu 30 · Đọc hiểu 以前我不认识他。
Câu 31 · Đọc hiểu 爷爷在家看书。
Câu 32 · Đọc hiểu 我相信你。
Câu 33 · Đọc hiểu 秋天的天气很好。
Câu 34 · Đọc hiểu 我去机场接朋友。
Câu 35 · Đọc hiểu 我在路上遇到了他。