Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的头很__。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的汉语__很高。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是一张老__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个菜好吃__便宜。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__,快喝水。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这张桌子比较__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你去,我也去。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__我走来。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想去中国__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他上个月__家了。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我的头很疼。
Câu 30 · Đọc hiểu 你的汉语水平很高。
Câu 31 · Đọc hiểu 这是一张老照片。
Câu 32 · Đọc hiểu 这个菜好吃而且便宜。
Câu 33 · Đọc hiểu 别哭,快喝水。
Câu 34 · Đọc hiểu 这张桌子比较矮。
Câu 35 · Đọc hiểu 如果你去,我也去。