Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 桌上有一__纸。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我住在__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这些__很漂亮。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个城市有五百__人。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống __天的天气很好。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 房间里的__开着。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想吃__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__很好看。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống __在学校旁边。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống __课文回答问题。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 桌上有一张纸。
Câu 30 · Đọc hiểu 我住在北方。
Câu 31 · Đọc hiểu 这些花很漂亮。
Câu 32 · Đọc hiểu 这个城市有五百万人。
Câu 33 · Đọc hiểu 秋天的天气很好。
Câu 34 · Đọc hiểu 房间里的灯开着。
Câu 35 · Đọc hiểu 我想吃蛋糕。